Acidex Fogides PF
Thành phần: Mỗi 100 g sản phẩm có chứa:
Paraformaldehyde 40 g
Dạng bào chế: Thuốc sát trùng xông khói
Công dụng: Sát trùng chuồng trại, dụng cụ chăn nuôi, phương tiện vận chuyển gia súc, gia cầm.
Quy cách: Viên 700 g
Hạn sử dụng: 48 tháng
Nhà sản xuất: Faber Kimya & Ilac San. Tic. Ltd. Sti
Xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ
Đặc tính kháng khuẩn:
Có hoạt tính diệt khuẩn, diệt nấm và diệt virus: Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae,…
Diệt nấm men, nấm mốc: Candida albicans, Aspergillus niger, Penicillium spp.;
Các tác nhân gây bệnh động vật như virus gây bệnh Lở mồm long móng (FMDV), virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRSV), và virus cúm gia cầm (AIV).
Nhập khẩu và phân phối
Mô tả
Chỉ sử dụng ở những khu vực trống, kín, có hệ thống thông gió, không có người và động vật trong suốt quá trình tiếp xúc.
Liều lượng và diện tích sử dụng:
Phạm vi tiêu chuẩn: Mỗi viên Acidex Fogides PF sử dụng cho 300 – 500 m³ (tùy theo tải trọng hữu cơ trong khu vực và mục tiêu sát trùng).
- Ô nhiễm nặng/tải trọng hữu cơ cao: ~ 300 m³/viên
- Sát trùng định kỳ: ~ 400 m³/viên
- Phòng ngừa/tải trọng hữu cơ thấp: ~ 500 m³/viên
Công thức tính số viên Fogides PF cần sử dụng (n): n = Thể tích phòng (m3)/ Phạm vi đã chọn (m3/viên)
Điều kiện môi trường:
Đảm bảo độ ẩm tương đối và nhiệt độ thích hợp để quá trình sát trùng xông khói đạt hiệu quả.
Duy trì sự phân bố không khí tốt trong không gian kín.
Chuẩn bị:
Di chuyển toàn bộ người và động vật ra ngoài. Đóng/che kín khu vực để thức ăn và nước uống; Bịt các khe hở tối đa có thể.
Tắt hoặc cô lập hệ thống HVAC nối với các khu vực có người ở. Đặt biển cảnh báo tại các lối vào.
Quy trình:
Phân bố đều số lượng viên Acidex Fogides PF cần dùng trong khu vực, đặt trên khay chịu nhiệt và không cháy.
Châm lửa trên bề mặt viên Acidex Fogides PF, sau thời gian cháy ngắn, để quá trình cháy âm ỉ/không ngọn lửa tạo ra hơi để sát trùng.
Giữ khu vực kín trong suốt thời gian sát trùng.
Tiếp xúc, thông gió và tái nhập:
Thời gian tiếp xúc tối thiểu ≥ 8 giờ trong không gian kín.
Thời gian vào lại: Không được vào lại khu vực sát trùng sớm hơn 12 giờ kể từ khi bắt đầu xử lý và chỉ vào được sau khi đã thông gió (≥ 60 phút, lâu hơn đối với không gian lớn hoặc phức tạp) cho đến khi mùi gần như tan hết.
Thông tin “ ~ 3 giờ” đã thấy trước đây không áp dụng cho quy trình sát trùng tiêu chuẩn của sản phẩm này và đã được điều chỉnh lại theo các thông số nêu trên nhằm đảm bảo hiệu quả và tính an toàn nhất quán.
Bảo quản:
Giữ trong bao bì gốc, đóng kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa
An toàn và cảnh báo
Trang bị bảo hộ cần thiết: Mặt nạ phòng độc phù hợp theo quy định, găng tay chống hóa chất, quần áo bảo hộ và bảo vệ mắt/mặt.
Không hít bụi/khói/hơi sản phẩm. Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khi thao tác.
Tránh thải ra môi trường, xử lý bao bì rỗng theo quy định của địa phương.
Nguy cơ: Có thể gây kích ứng da và mắt, có hại nếu hít phải trong môi trường nồng độ cao. Tuân thủ đầy đủ hướng dẫn trên nhãn và tài liệu kỹ thuật kèm theo.




